
Delano Burgzorg là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Preston North End.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
655Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 576 | 0 | 0 | 2 | 8 | 3 | 77% | 31% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/92 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 3/4 | — | 6,77 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 2-1 | 59 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4/5 | 1 | 1/1 | V | 7,14 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 1/7 | — | 6,35 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Everton | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 2 | 4/7 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/10/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 05/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/03/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 750 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 08/06/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 1,6 triệu € |
| 23/09/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Middlesbrough | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bristol City | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Middlesbrough | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | 1. FSV Mainz 05 | Middlesbrough | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 29/06/2024 | Huddersfield Town | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 16/08/2023 | 1. FSV Mainz 05 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Heracles Almelo | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 1. FSV Mainz 05 | Heracles Almelo | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Heracles Almelo | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2020 | Spezia | Heracles Almelo | Hết hạn mượn 0.24M € | 240 nghìn € |
| 29/06/2020 | Heracles Almelo | Spezia | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Spezia | Heracles Almelo | Chuyển nhượng 0.024M € | 24 nghìn € |
| 30/06/2019 | De Graafschap | Spezia | Hết hạn mượn 0.43M € | 430 nghìn € |
| 30/06/2018 | De Graafschap Reserves | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | De Graafschap U19 | De Graafschap Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AVV Zeeburgia U17 | De Graafschap U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực37