
Delano Asante là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo MVV Maastricht.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
774Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 774 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 80% | 49% | 1 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 774 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/374 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/25 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/99 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-5 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/53 | 1 | 5/7 | — | 5,84 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 4 | 10/17 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 2/8 | — | 5,71 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 4/10 | — | 6,08 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 2/6 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 5 | 12/15 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/34 | 0 | 5/15 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/54 | 1 | 4/10 | V | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Rijnsburgse Boys | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | HV CV Quick | Rijnsburgse Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | HV & CV Quick U19 | HV CV Quick | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HV & CV Quick Den Haag Youth | HV & CV Quick U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực33