Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dejan Vidić

NK Celik ZenicaTiền đạoSRB
33Tuổi
197Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dejan Vidić là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo NK Celik Zenica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—7010300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 103 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/201925300 nghìn €
08/06/201925250 nghìn €
09/12/201926150 nghìn €
27/06/202026150 nghìn €
07/12/20202750 nghìn €
05/06/202127100 nghìn €
24/12/202128150 nghìn €
18/06/202228200 nghìn €
17/11/202229250 nghìn €
21/06/202329300 nghìn €
11/09/202330225 nghìn €
18/12/202330350 nghìn €
10/06/202430300 nghìn €
18/12/202431250 nghìn €
03/06/202531200 nghìn €
16/12/202532150 nghìn €
31/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Irtysh PavlodarNK Celik ZenicaChuyển nhượng—
04/07/2026FK Sloga DobojIrtysh PavlodarChuyển nhượng—
30/06/2023FK IMT BelgradFK Sloga DobojChuyển nhượng—
05/07/2022Crvena ZvezdaFK IMT BelgradChuyển nhượng—
29/06/2022FK Graficar BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
30/06/2021Crvena ZvezdaFK Graficar BeogradChuyển nhượng—
29/06/2021FK Graficar BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
31/07/2020Crvena ZvezdaFK Graficar BeogradChuyển nhượng—
29/06/2020FK Napredak KrusevacCrvena ZvezdaCho mượn—
02/02/2020Crvena ZvezdaFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
30/01/2020FK Graficar BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
30/06/2019Crvena ZvezdaFK Graficar BeogradChuyển nhượng—
29/06/2019ZemunCrvena ZvezdaCho mượn—
14/01/2019Crvena ZvezdaZemunChuyển nhượng—
13/01/2019Zlatibor CajetinaCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
31/12/2017FK Karadjordje TopolaZlatibor CajetinaChuyển nhượng—
31/12/2016FK Napredak MarkovacFK Karadjordje TopolaChuyển nhượng—
30/06/2014FK Pobeda BelosevacFK Napredak MarkovacChuyển nhượng—
30/06/2013FK Napredak MarkovacFK Pobeda BelosevacChuyển nhượng—
30/06/2012FK Morava Velika PlanaFK Napredak MarkovacChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy52
  • Sức mạnh32
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com