Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dejan Petrović

Johor Darul Ta'zim FCTiền vệSLO
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Dejan Petrović là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
646Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Malaysia2026-2027—5540700000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221780001186%69%006,46
Cúp FA Malaysia2026-2027—116100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 407 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/123 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dejan Petrović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Pohang SteelersT 2-0890011255/6747/10—6,26
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Buriram UnitedH 1-1890000052/5612/3—6,67
09/08/2026Giao hữu CLBvs ChelseaH 3-3900000217/2124/4—6,42
23/05/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 2-02000006/60——6,83
09/05/2026VĐQG Croatiavs HNK Vukovar 1991T 3-0dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebT 3-0dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitH 0-0dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 0-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebH 2-2dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/201820200 nghìn €
02/08/201820250 nghìn €
07/03/201921350 nghìn €
23/06/201921350 nghìn €
26/12/201921400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
21/07/202022900 nghìn €
20/12/202022900 nghìn €
23/03/2021232,0 triệu €
01/06/2021232,0 triệu €
15/12/2021231,5 triệu €
26/05/2022241,0 triệu €
09/11/202224700 nghìn €
11/06/202325500 nghìn €
17/12/202325300 nghìn €
03/06/202426300 nghìn €
22/12/202426850 nghìn €
30/03/2025271,0 triệu €
08/06/2025271,5 triệu €
21/12/2025271,5 triệu €
28/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026RijekaJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
30/06/2023SK Rapid WienRijekaChuyển nhượng—
05/02/2020NK AluminijSK Rapid WienHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2016NK Aluminij U19NK AluminijChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com