
Dejan Perovic Perovic là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Bokelj Kotor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
597Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 597 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 597 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/03/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/01/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Decic Tuzi | Bokelj Kotor | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Arsimi | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Bokelj Kotor | Arsimi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | OFK Petrovac | Bokelj Kotor | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | FK Grbalj Radanovici | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | OFK Grbalj U19 | FK Grbalj Radanovici | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Ribnica | OFK Grbalj U19 | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | OFK Grbalj U19 | FK Ribnica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy63
- Sức mạnh32
- Thể lực25