Dejan Pepic
Tiền đạoMNE
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dejan Pepic là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MNE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/08/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 30/03/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/10/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 06/03/2023 | 29 | — |
| 19/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/07/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | OSK Igalo | Retired | Tự do | — |
| 28/01/2026 | Otrant | OSK Igalo | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | Bokelj Kotor | Otrant | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Otrant | Bokelj Kotor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Arsenal Tivat | Otrant | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Mornar | Arsenal Tivat | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Arsenal Tivat | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Bokelj Kotor | Arsenal Tivat | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | OFK Petrovac | Bokelj Kotor | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | Lovcen Cetinje | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2016 | Bokelj Kotor | Lovcen Cetinje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | OFK Petrovac | Bokelj Kotor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | FK Grbalj Radanovici | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |