Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dejan Misic

WallernTiền đạoAUT
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dejan Misic là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wallern.

Tiểu sử Dejan Misic

Tiền đạo Dejan Misic là cầu thủ người Austria, hiện khoác áo câu lạc bộ Wallern ở tuổi 31. Anh cao 179 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân tại Austrian 3.Liga với tổng 90 phút thi đấu. Anh chuyển đến Wallern từ Bad Schallerbach vào ngày 31/12/2021, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 100 nghìn € (2013).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—119000000——00—
Austrian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: —2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: —20132017
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20131775 nghìn €
26/05/201317100 nghìn €
10/07/201317—
04/07/20162050 nghìn €
02/12/20162150 nghìn €
30/06/201721—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2021Bad SchallerbachWallernChuyển nhượng—
30/06/2020Askoe OedtBad SchallerbachChuyển nhượng—
08/07/2017FC Superfund PaschingAskoe OedtChuyển nhượng—
30/06/2015FC Blau Weiss LinzFC Superfund PaschingChuyển nhượng—
31/12/2012FC Blau-Weiss Linz IIFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/06/2010FC Blau-Weiss Linz YouthFC Blau-Weiss Linz IIChuyển nhượng—
31/12/2008UnknownFC Blau-Weiss Linz YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com