
Dejan Milicevic là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Zemun.
Tiểu sử Dejan Milicevic
Dejan Milicevic là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Zemun, mang quốc tịch Serbia, sinh ngày 10/03/1992 và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2020. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Zemun đến FK Bor 1919 vào ngày 25/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 16/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/10/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 27/06/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/12/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 24/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 14/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/07/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Zemun | FK Bor 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | FK Sloga Doboj | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Jedinstvo UB | FK Sloga Doboj | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | FK Riteriai | Jedinstvo UB | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Backa Topola | FK Riteriai | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Sc Rothis | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Sc Rothis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Vojvodina Novi Sad II | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FK Cement Beocin | FK Vojvodina Novi Sad II | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | FK Vojvodina Novi Sad II | FK Cement Beocin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực38