
Dejan Marjanovic
Tiền vệSLO
39Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dejan Marjanovic là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch SLO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2009 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/08/2010 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/11/2010 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/03/2011 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/06/2011 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2016 | 29 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 30 | 75 nghìn € |
| 31/01/2018 | 31 | 50 nghìn € |
| 23/06/2018 | 31 | 25 nghìn € |
| 04/02/2019 | 32 | 50 nghìn € |
| 22/06/2019 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2022 | NK Kras Repen | Unione Fincantieri Monfalcone | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | AS Pro Gorizia | NK Kras Repen | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2020 | ASD Brian Lignano | AS Pro Gorizia | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2019 | APDC Chions | ASD Brian Lignano | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2018 | Clodiense | APDC Chions | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Lentigione | Clodiense | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | AVC Vogherese | Lentigione | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | ASD Albese Calcio | AVC Vogherese | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/09/2013 | USD Virtus Verona | ASD Albese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2013 | ACD Trissino Valdagno | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/07/2012 | Belluno | ACD Trissino Valdagno | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2011 | FC Koper | Belluno | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2011 | ND Primorje | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2010 | Tolmin | ND Primorje | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2010 | ND Primorje | Tolmin | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2009 | Tolmin | ND Primorje | Chuyển nhượng | — |