Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dejan Ljubičić

Schalke 04Tiền vệAUT
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Dejan Ljubičić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Schalke 04.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—331850002164%33%006,21
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11851004284%62%008,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/48 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/44 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dejan Ljubičić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 3-121001002/501/1—6,36
05/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 0-074000004/912/8—6,28
30/08/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 0-3900011125/3401/3—5,98
25/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hallescher FCH 2-2851042237/4415/8—8,20
16/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-3770010221/2934/6—5,95
03/07/2026World Cup@ Tây Ban NhaB 0-3dự bị00000—0———
28/06/2026World Cup@ AlgeriaH 3-3dự bị00000—0———
23/06/2026World Cup@ ArgentinaB 0-2dự bị00000—0———
17/06/2026World Cupvs JordanT 3-1dự bị00000—0———
17/05/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-0660010120/2702/6V6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 8,5 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201719100 nghìn €
20/08/201719250 nghìn €
10/10/201720600 nghìn €
01/01/2018201,5 triệu €
13/06/2018203,0 triệu €
18/12/2018212,5 triệu €
02/06/2019212,0 triệu €
15/12/2019222,5 triệu €
07/04/2020222,0 triệu €
21/07/2020223,0 triệu €
20/12/2020233,0 triệu €
01/06/2021233,0 triệu €
06/10/2021234,5 triệu €
21/12/2021246,0 triệu €
08/06/2022247,5 triệu €
20/09/2022248,5 triệu €
08/11/20222510,0 triệu €
21/06/20232510,0 triệu €
13/12/20232610,0 triệu €
26/03/2024268,0 triệu €
28/05/2024265,0 triệu €
18/12/2024275,0 triệu €
18/06/2025274,0 triệu €
29/09/2025273,5 triệu €
21/12/2025283,0 triệu €
12/03/2026282,5 triệu €
31/05/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026Dinamo ZagrebSchalke 04Hết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2025FC KölnDinamo ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2021SK Rapid WienFC KölnChuyển nhượng—
21/08/20171. Fortuna Wiener Neustädter SCSK Rapid WienCho mượn—
09/07/2017SK Rapid Wien1. Fortuna Wiener Neustädter SCChuyển nhượng—
30/06/2017SK Rapid IISK Rapid WienChuyển nhượng—
30/06/2015Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2013Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2011SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
30/06/2006Favoritner AC YouthSK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com