
Dejan Dražić
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Dejan Dražić là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 29% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/62 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 21/32 | 1 | 3/9 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/30 | 1 | 2/8 | — | 6,41 |
| 18/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 29/33 | 0 | 4/6 | — | 6,54 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 27/39 | 1 | 2/9 | — | 6,81 |
| 24/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 2-0 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | V | 7,82 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/42 | 2 | 6/13 | V | 6,39 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/27 | 2 | 5/11 | — | 7,49 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/34 | 0 | 8/15 | — | 6,05 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 28/35 | 1 | 5/9 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 19 | 900 nghìn € |
| 14/06/2015 | 19 | 900 nghìn € |
| 24/08/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/06/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 550 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 18/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/05/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | FC Goa | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Ethnikos Achnas FC | FC Goa | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | Radnik Surdulica | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2023 | Bodrum FK | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Slovan Bratislava | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Budapest Honved FC | Slovan Bratislava | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Slovan Bratislava | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Zaglebie Lubin | Slovan Bratislava | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Slovan Bratislava | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Zaglebie Lubin | Slovan Bratislava | Cho mượn | — |
| 27/02/2020 | Slovan Bratislava | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celta Vigo B | Slovan Bratislava | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 19/07/2017 | RC Celta | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Real Valladolid CF | RC Celta | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | RC Celta | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2015 | OFK Beograd | RC Celta | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 26/01/2014 | OFK Beograd U19 | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Partizan Belgrade U19 | OFK Beograd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật56
- Tư duy64
- Sức mạnh37
- Thể lực37