
Dejan Bozic là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Stuttgarter Kickers.
Tiểu sử Dejan Bozic
Dejan Bozic là tiền đạo của Stuttgarter Kickers, quốc tịch Germany, hiện 33 tuổi. Cao 194 cm, cầu thủ thi đấu được bằng hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 11 trận tại German Regionalliga, ghi 6 bàn trong 790 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2019). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi cầu thủ chuyển từ Chemnitzer đến Stuttgarter Kickers vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
851Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
141Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 851 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 851 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/07/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/02/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/08/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/02/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/08/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/02/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/09/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/04/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 11/07/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/07/2020 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/01/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 13/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chemnitzer | Stuttgarter Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Kickers Offenbach | Chemnitzer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Meppen | Kickers Offenbach | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Chemnitzer | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | TuS Koblenz | Chemnitzer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Astoria Walldorf | TuS Koblenz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Freiburg II | Astoria Walldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Astoria Walldorf | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC-Astoria Walldorf U19 | Astoria Walldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hoffenheim U17 | FC-Astoria Walldorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hoffenheim Yth. | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | TV Flein Youth | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Union Heilbronn Youth | TV Flein Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | TSV Nordheim Youth | FC Union Heilbronn Youth | Chuyển nhượng | — |