
Deivid Tegues
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Deivid Tegues là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Anzoategui.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
2Đá chính
264Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 14 | 2 | 264 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 73% | 31% | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/45 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/38 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/6 | 1 | 2/4 | — | 6,73 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 1-3 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 4/8 | — | 6,40 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 1/5 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/7 | — | 6,56 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/06/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 17/10/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 05/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/10/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/07/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/09/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.