
Deinner Quiñones
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Deinner Quiñones là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
2Đá chính
343Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 13 | 1 | 253 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 83% | 51% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/136 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | Đ | 5,75 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/18 | 1 | 2/7 | — | 5,72 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 2/3 | — | 5,89 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/30 | 0 | 1/4 | — | 6,92 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/41 | 0 | 2/5 | V | 6,32 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/26 | 0 | 4/7 | V | 7,80 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/24 | 0 | 4/9 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 2/4 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/24 | 1 | 2/7 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 20 | 275 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/11/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 550 nghìn € |
| 30/01/2017 | 21 | 675 nghìn € |
| 10/03/2018 | 22 | 675 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 650 nghìn € |
| 07/02/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 675 nghìn € |
| 15/01/2021 | 25 | 850 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/09/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 04/09/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/12/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/07/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 06/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 16/03/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực36