
Déiber Caicedo
26Tuổi
165Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Déiber Caicedo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
507Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
507Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 9 | 5 | 507 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 82% | 38% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/145 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/29 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 0-0 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 1/3 | — | 6,43 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 1/2 | — | 5,34 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 0/3 | V | 5,56 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/27 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 4-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/18 | 0 | 1/1 | — | 7,58 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 3/4 | — | 6,88 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-2 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/10/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/12/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 19 | 850 nghìn € |
| 27/02/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 15/01/2021 | 20 | 1,7 triệu € |
| 15/04/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 06/12/2023 | 23 | 2,8 triệu € |
| 10/06/2024 | 24 | 2,4 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2025 | 25 | 1,6 triệu € |
| 19/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật60
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực35