
Deepak Tangri
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Deepak Tangri là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/4 | — | 6,51 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 112/117 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 3/4 | — | 6,61 |
| 19/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/16 | 2 | 4/4 | — | 6,92 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/34 | 2 | 4/6 | — | 6,24 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 1/4 | V | 6,52 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Afghanistan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Afghanistan | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/11/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/05/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 06/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/05/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/01/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/05/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh60
- Thể lực50