
Declan Poole là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colwyn Bay.
Tiểu sử Declan Poole
Declan Poole, 31 tuổi, là hậu vệ hiện thi đấu cho Colwyn Bay và có quốc tịch England. Trong mùa 2026-2027, Declan Poole có 11 trận với 870 phút thi đấu và 1 bàn thắng, toàn bộ tại Welsh Premier League. Giá trị thị trường của anh là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 125 nghìn € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất của anh là từ Connahs Quay Nomads FC đến Colwyn Bay vào ngày 30/06/2026. Anh sinh ngày 05/09/1995.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
870Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
870Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 870 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 870 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/12/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/05/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 30/06/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 11/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/05/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 18/05/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 03/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Connahs Quay Nomads FC | Colwyn Bay | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Buxton FC | Connahs Quay Nomads FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Connahs Quay Nomads FC | Buxton FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2016 | Nantwich Town FC | Connahs Quay Nomads FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Wigan Athletic U21 | Nantwich Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2013 | Everton U18 | Wigan Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |