Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Declan McDaid

DundalkTiền vệSCO
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Declan McDaid là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dundalk.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

35Trận ra sân
14Đá chính
1.562Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—33121.414402271073%33%416,43
Ireland FAI Cup2026—2214800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 1.414 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/27
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
9/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
321/436 (73%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
12/60 (20%)
Chuyền dài chính xác
16/50 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
11
Phá bóng
17
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/164 (33%)
Không chiến thắng / thua
12 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 70
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
251
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 148 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Declan McDaid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ireland Premier Division@ Sligo RoversH 1-1270100312/1602/5—7,15
03/10/2026Ireland Premier Divisionvs BohemiansB 1-218000002/211/1—5,67
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneB 2-3631021113/1802/6—6,99
15/09/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticB 0-414000015/50——5,90
12/09/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedH 1-129001107/1211/4—6,29
29/08/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedT 3-226001006/800/3—6,00
22/08/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCB 1-2310010224/2602/3—6,73
08/08/2026Ireland Premier Division@ Shamrock RoversB 2-341001028/1200/2—6,17
01/08/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversH 1-119001015/80——6,52
25/07/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticH 1-121000007/1022/7—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2018: —2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20152050 nghìn €
29/12/20162150 nghìn €
13/01/201822—
02/01/201923200 nghìn €
22/06/201923400 nghìn €
04/02/202024350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
20/07/202024300 nghìn €
17/01/202125250 nghìn €
02/06/202125300 nghìn €
26/06/202226250 nghìn €
26/12/202227225 nghìn €
21/06/202327225 nghìn €
19/12/202328200 nghìn €
19/06/202428175 nghìn €
28/11/202429150 nghìn €
04/01/202529—
09/10/202529100 nghìn €
09/06/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Free PlayerDundalkChuyển nhượng—
21/05/2025Athlone TownFree PlayerTrở lại—
04/01/2025BohemiansAthlone TownChuyển nhượng—
01/07/2022Dundee F.C.BohemiansChuyển nhượng—
15/01/2022FalkirkDundee F.C.Cho mượn—
17/09/2021Dundee F.C.FalkirkChuyển nhượng—
30/06/2019Ayr UnitedDundee F.C.Chuyển nhượng—
30/01/2017Partick Thistle FCAyr UnitedChuyển nhượng—
07/05/2016CowdenbeathPartick Thistle FCCho mượn—
11/01/2016Partick Thistle FCCowdenbeathChuyển nhượng—
30/06/2014Partick Thistle FC U20Partick Thistle FCChuyển nhượng—
30/06/2013Greenock Morton U20Partick Thistle FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2012Greenock Morton FC U17Greenock Morton U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com