
Declan Glass là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Montrose.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,14 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 4,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Ross County F.C. | B 0-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,61 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Formartine United | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ East Fife | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cove Rangers | Montrose | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dundee United | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Cove Rangers | Dundee United | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | Dundee United | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Derry City | Dundee United | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Dundee United | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2022 | Kilmarnock | Dundee United | Cho mượn | — |
| 01/02/2022 | Dundee United | Kilmarnock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dundee United FC B | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Cove Rangers | Dundee United FC B | Cho mượn | — |
| 21/07/2019 | Dundee United FC B | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2019 | Airdrie United | Dundee United FC B | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Dundee United FC B | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dundee United FC U20 | Dundee United FC B | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Dundee United FC U17 | Dundee United FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hutchison Vale BC | Dundee United FC U17 | Chuyển nhượng | — |