Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Declan Gallagher

Airdrie UnitedHậu vệSCO
35Tuổi
196Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị

Declan Gallagher là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Airdrie United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
929Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—8869200010——406,29
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—3222500020——006,21
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—101200000——105,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Declan Gallagher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Onevs Hamilton Academical F.C.B 1-26200100—0—V5,81
10/10/2026Scottish League One@ East KilbrideH 2-29000000—0—V6,05
03/10/2026Scottish League Onevs MontroseT 1-09000000—0——6,70
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Berwick RangersT 7-1dự bị00000—0———
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Bonnyrigg RoseT 6-19000100—0——6,36
19/09/2026Scottish League One@ PeterheadT 2-19000000—0——7,00
12/09/2026Scottish League Onevs Alloa AthleticT 1-09000000—0——7,00
05/09/2026Scottish League One@ Queen of SouthB 1-29000000—0—V5,75
29/08/2026Scottish League Onevs East FifeH 0-09000000—0—V6,15
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Stirling AlbionB 1-34500000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 225 nghìn €2015: 200 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20122150 nghìn €
12/02/201322150 nghìn €
07/10/201322250 nghìn €
30/09/201423225 nghìn €
15/11/201524200 nghìn €
24/01/201826225 nghìn €
07/08/201827300 nghìn €
02/01/201927300 nghìn €
19/08/201928400 nghìn €
04/02/202028400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
20/07/202029500 nghìn €
17/01/202129650 nghìn €
27/05/202130750 nghìn €
27/06/202130750 nghìn €
30/12/202130600 nghìn €
26/06/202231500 nghìn €
12/12/202231450 nghìn €
25/06/202332425 nghìn €
04/12/202332375 nghìn €
20/06/202433300 nghìn €
02/12/202433250 nghìn €
16/06/202534200 nghìn €
09/12/202534100 nghìn €
20/05/20263550 nghìn €
20/07/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Ross County F.C.Airdrie UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025Dundee UnitedRoss County F.C.Chuyển nhượng—
25/07/2023St Mirren F.C.Dundee UnitedChuyển nhượng—
30/06/2022Aberdeen F.C.St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2021Motherwell F.C.Aberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2019Livingston F.C.Motherwell F.C.Chuyển nhượng—
04/01/2017—Livingston F.C.Chuyển nhượng—
02/02/2016Livingston F.C.Free playerTrở lại—
03/07/2014Dundee F.C.Livingston F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2012ClydeDundee F.C.Chuyển nhượng—
31/07/2011Celtic U20ClydeChuyển nhượng—
30/04/2011StranraerCeltic U20Cho mượn—
30/09/2010Celtic U20StranraerChuyển nhượng—
30/06/2008Celtic U17Celtic U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com