
Débora Cristiane de Oliveira
35Tuổi
158Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Débora Cristiane de Oliveira là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kansas City Current (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.520Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
23/48Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 20 | 1.520 | 8 | 1 | 1 | 48 | 23 | 70% | 38% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.520 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 23/48
- Sút trong vòng cấm
- 37
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 16/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/531 (70%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 15/48 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/27 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/126 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 69
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 286
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/11 | 0 | 0/3 | — | 6,61 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 5-1 | 80 | 3 | 0 | 5 | 4 | 4 | 20/30 | 0 | 1/6 | — | 9,09 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 4-1 | 64 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 12/18 | 1 | 3/7 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/22 | 0 | 0/5 | — | 5,60 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/29 | 3 | 3/4 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/22 | 2 | 3/4 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 19/33 | 1 | 1/4 | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 6 | 2 | 2 | 12/16 | 2 | 2/9 | — | 7,25 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 4/8 | — | 5,87 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/33 | 0 | 1/5 | — | 7,78 |