Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

DeAndre Yedlin

Real Salt LakeHậu vệUSA
33Tuổi
172Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

DeAndre Yedlin là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Real Salt Lake.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
22Đá chính
1.809Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—22191.5690016088%50%806,47
Cúp MLS–Mexico2026—332400011083%14%206,68

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.569 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
666/750 (88%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
29/69 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
12
Phá bóng
50
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/121 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 47
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/107 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của DeAndre Yedlin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 3-1dự bị00000—0———
15/10/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-18000013/30——6,73
11/10/2026MLS@ Philadelphia UnionB 1-2450000016/2037/8V5,95
27/09/2026MLSvs New England RevolutionT 3-0900000123/2512/3—6,99
24/09/2026MLS@ Seattle SoundersB 0-2900010042/4845/7V6,17
20/09/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 0-3900010033/3534/7—6,30
13/09/2026MLSvs New York City Football ClubB 0-2900000047/5323/7—6,07
10/09/2026MLS@ Houston DynamoB 1-2700000118/2134/6—6,62
06/09/2026MLSvs Los Angeles FCH 2-2230000023/2311/1—6,51
30/08/2026MLS@ Colorado RapidsB 0-163000007/1301/7—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,1 triệu €2022: 3,1 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/201420250 nghìn €
11/02/2015211,5 triệu €
30/06/2015211,5 triệu €
08/02/2016221,5 triệu €
31/07/2016233,0 triệu €
31/08/2016234,0 triệu €
26/02/2017234,0 triệu €
27/06/2017235,0 triệu €
01/01/2018245,0 triệu €
27/05/2018248,0 triệu €
18/12/2018258,0 triệu €
12/06/2019258,0 triệu €
09/12/2019268,0 triệu €
07/04/2020266,5 triệu €
12/10/2020275,0 triệu €
15/03/2021275,0 triệu €
20/05/2021275,0 triệu €
11/10/2021284,1 triệu €
03/01/2022283,1 triệu €
31/03/2022282,5 triệu €
17/08/2022292,0 triệu €
07/11/2022292,0 triệu €
21/08/2023302,0 triệu €
17/12/2023302,0 triệu €
12/06/2024302,0 triệu €
11/12/2024312,0 triệu €
04/06/2025311,5 triệu €
11/09/2025321,2 triệu €
10/12/2025321,0 triệu €
06/04/202632800 nghìn €
01/06/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2025FC CincinnatiReal Salt LakeHết hạn mượn 0.26M €260 nghìn €
03/03/2024Inter Miami CFFC CincinnatiHết hạn mượn 0.16M €160 nghìn €
01/02/2022GalatasarayInter Miami CFChuyển nhượng—
31/01/2021Newcastle UnitedGalatasarayChuyển nhượng—
23/08/2016Tottenham HotspurNewcastle UnitedHết hạn mượn 5.9M €5,9 triệu €
30/05/2016SunderlandTottenham HotspurCho mượn—
31/08/2015Tottenham HotspurSunderlandChuyển nhượng—
02/01/2015Seattle SoundersTottenham HotspurCho mượn—
13/08/2014Tottenham HotspurSeattle SoundersChuyển nhượng—
12/08/2014Seattle SoundersTottenham HotspurHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
10/01/2013Akron Zips (University of Akron)Seattle SoundersChuyển nhượng—
31/07/2012Seattle Sounders BAkron Zips (University of Akron)Cho mượn—
30/04/2012Akron Zips (University of Akron)Seattle Sounders BChuyển nhượng—
31/07/2011Sounders FC AcademyAkron Zips (University of Akron)Chuyển nhượng—
31/07/2010Crossfire Premier Developmental AcademySounders FC AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com