
DeAndre Yedlin là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
1.809Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 22 | 19 | 1.569 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 88% | 50% | 8 | 0 | 6,47 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 240 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 83% | 14% | 2 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.569 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 666/750 (88%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/69 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/121 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 47
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/107 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,73 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 3 | 7/8 | V | 5,95 |
| 27/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 1 | 2/3 | — | 6,99 |
| 24/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/48 | 4 | 5/7 | V | 6,17 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/35 | 3 | 4/7 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 2 | 3/7 | — | 6,07 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 3 | 4/6 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/23 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 1/7 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/02/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 6,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 5,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 4,1 triệu € |
| 03/01/2022 | 28 | 3,1 triệu € |
| 31/03/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 11/09/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2026 | 32 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | FC Cincinnati | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 0.26M € | 260 nghìn € |
| 03/03/2024 | Inter Miami CF | FC Cincinnati | Hết hạn mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 01/02/2022 | Galatasaray | Inter Miami CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Newcastle United | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2016 | Tottenham Hotspur | Newcastle United | Hết hạn mượn 5.9M € | 5,9 triệu € |
| 30/05/2016 | Sunderland | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Tottenham Hotspur | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2015 | Seattle Sounders | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 13/08/2014 | Tottenham Hotspur | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2014 | Seattle Sounders | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 10/01/2013 | Akron Zips (University of Akron) | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Seattle Sounders B | Akron Zips (University of Akron) | Cho mượn | — |
| 30/04/2012 | Akron Zips (University of Akron) | Seattle Sounders B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Sounders FC Academy | Akron Zips (University of Akron) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Crossfire Premier Developmental Academy | Sounders FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực46