
Dean Lyness là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hamilton Academical F.C..
Tiểu sử Dean Lyness
Dean Lyness là thủ môn người England, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Hamilton Academical F.C. Cầu thủ cao 191 cm và nặng 76 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân với 1440 phút thi đấu, 27 lần cứu thua và điểm trung bình 6,84. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2023), hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 09/07/2026, khi cầu thủ gia nhập Hamilton Academical F.C. từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
27Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 14 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 5 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,78 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 8 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,77
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | @ Airdrie United | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,32 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Gala Fairydean | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,74 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Peterhead | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,84 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Kilmarnock U21 | T 3-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 24/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Cowdenbeath | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ East Kilbride | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Edinburgh City | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2011 | 19 | 10 nghìn € |
| 15/10/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/01/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 06/04/2019 | 27 | 50 nghìn € |
| 04/02/2020 | 28 | 50 nghìn € |
| 20/07/2020 | 29 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 29 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/02/2024 | 32 | — |
| 03/10/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 28/09/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Free Player | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Hamilton Academical F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 25/01/2024 | St. Patrick's Athletic | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2023 | Airdrie United | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2022 | Free Player | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2022 | St Mirren F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Raith Rovers | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/01/2019 | St Mirren F.C. | Raith Rovers | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/09/2018 | Free Player | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | Blackpool | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/08/2016 | Burton | Blackpool | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/03/2016 | Blackpool | Burton | Cho mượn | — |
| 11/11/2015 | Burton | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Kidderminster Harriers | Burton | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Heart of Midlothian FC U20 | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/04/2011 | East Fife | Heart of Midlothian FC U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Heart of Midlothian FC U20 | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Birmingham U18 | Heart of Midlothian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 146
- Chỉ số 217
- Chỉ số 450
- Chỉ số 350