
Dean Lico là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Bandirmaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 765 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 86% | 57% | 4 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/475 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/52 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/111 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 37
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 3 | 6/7 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 4/6 | V | 6,64 |
| 18/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/67 | 2 | 5/11 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 44/51 | 5 | 14/20 | V | 7,17 |
| 05/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/32 | 2 | 4/8 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 62/71 | 4 | 8/14 | V | 6,81 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | 8/14 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 38/47 | 2 | 5/10 | V | 6,35 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/66 | 2 | 6/13 | — | 6,72 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 2 | 4/8 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/11/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/05/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/10/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/05/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 08/01/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Boluspor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Iğdır FK | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Skenderbeu Korca | Iğdır FK | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/08/2022 | Ascoli | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Partizani Tirana | Ascoli | Cho mượn | — |
| 04/09/2021 | Ascoli | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | Lazio U20 | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | Free Player | Lazio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sporting CP U19 | CD Leganés B | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | CD Leganés B | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | KF Skënderbeu U17 | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2015 | KF Skënderbeu U15 | KF Skënderbeu U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực44