Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dean·Huiberts

Helmond SportTiền vệNED
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Dean·Huiberts là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Helmond Sport.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
246Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—432461005268%50%206,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/66 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dean·Huiberts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaB 0-2580011115/2135/10—6,16
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 1-328001008/1102/3—5,86
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloH 2-2dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 1-2900000110/1614/9V5,95
09/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapH 1-1701031012/1813/6V7,55
04/04/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 0-2770010120/2412/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/20191950 nghìn €
17/12/201919400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
13/10/202020350 nghìn €
05/01/202120500 nghìn €
08/03/202120600 nghìn €
18/05/202121600 nghìn €
04/01/202221500 nghìn €
07/06/202222450 nghìn €
03/07/202323550 nghìn €
14/12/202323450 nghìn €
19/06/202424500 nghìn €
10/12/202424500 nghìn €
25/03/202524400 nghìn €
11/06/202525300 nghìn €
16/12/202525300 nghìn €
18/06/202626225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Pro VercelliHelmond SportChuyển nhượng—
14/08/2025Beerschot WilrijkPro VercelliChuyển nhượng—
14/07/2024PEC ZwolleBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
29/06/2024Beerschot WilrijkPEC ZwolleCho mượn—
29/01/2024PEC ZwolleBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
30/06/2019PEC Zwolle U21PEC ZwolleChuyển nhượng—
31/12/2018FC Twente U19PEC Zwolle U21Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2011DOS Kampen YouthFC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh41
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com