Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dean Cornelius

Ross County F.C.Tiền vệSCO
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dean Cornelius là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ross County F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—4433500010——106,11
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—406800000——006,35
Scottish League One2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dean Cornelius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Scottish League Onevs Alloa AthleticT 4-1dự bị00000—0———
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hearts BT 14-0dự bị00000—0———
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ ClachnacuddinT 5-19000100—0——6,38
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Aberdeen U21B 3-48300000—0——5,70
29/08/2026Scottish League Onevs East KilbrideT 4-0dự bị00000—0———
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Banks o DeeT 4-09000000—0—V6,30
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Dunfermline AthleticT 2-11900000—0——6,45
12/08/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Elgin CityT 2-17200000—0——6,05
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Dundee F.C.H 1-11400000—0——6,25
18/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs ClydeT 3-11400000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/20211950 nghìn €
27/06/20212050 nghìn €
30/12/202120100 nghìn €
26/06/202221300 nghìn €
12/12/202221300 nghìn €
21/03/202321350 nghìn €
25/06/202322350 nghìn €
28/12/202322375 nghìn €
26/06/202423350 nghìn €
29/12/202423275 nghìn €
29/06/202524250 nghìn €
09/12/202524200 nghìn €
20/05/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Harrogate TownRoss County F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2023Motherwell F.C.Harrogate TownChuyển nhượng—
30/06/2020Motherwell FC BMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018Hibernian FC U17Motherwell FC BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh50
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com