
Dean Campbell là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Notts County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 42% | 0 | 0 | 6,24 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/34 | 3 | 4/6 | — | 7,08 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Burnley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 3/7 | — | 6,24 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Leicester City | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 2/3 | — | 5,86 |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/52 | 1 | 1/4 | — | 6,28 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 0 | 2/6 | V | 6,60 |
| 16/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/54 | 3 | 4/9 | V | 5,99 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 58/74 | 1 | 4/7 | — | 6,60 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 1/2 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/02/2020 | 18 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 20/07/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/01/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 375 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 425 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 425 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 425 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 425 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Northampton Town | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Barrow | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aberdeen F.C. | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Stevenage Borough | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Aberdeen F.C. | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2022 | Kilmarnock F.C. | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 02/02/2022 | Aberdeen F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aberdeen FC B | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aberdeen FC U20 | Aberdeen FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Aberdeen FC U17 | Aberdeen FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh59
- Thể lực45