
Dayro Moreno
41Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Dayro Moreno là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
27Đá chính
2.367Phút
16Bàn thắng
1Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
42/81Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 34 | 26 | 2.277 | 16 | 5 | 1 | 81 | 42 | 78% | 46% | 4 | 0 | 7,05 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.277 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 16
- Phạt đền ghi
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 42/81
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 43
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 26
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 446/571 (78%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/57 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/52 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 13 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 7,80 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,44 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,48 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 8,19 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15/18 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/22 | 0 | — | — | 6,45 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 7,83 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | — | V | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2006 | 20 | 900 nghìn € |
| 08/10/2008 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/02/2009 | 23 | 2,2 triệu € |
| 25/06/2009 | 23 | 2,4 triệu € |
| 05/02/2010 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2011 | 26 | 1,9 triệu € |
| 04/11/2013 | 28 | 1,7 triệu € |
| 31/08/2014 | 28 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2015 | 30 | 2,0 triệu € |
| 03/08/2016 | 30 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 31 | 2,0 triệu € |
| 30/01/2017 | 31 | 2,0 triệu € |
| 18/11/2017 | 32 | 2,0 triệu € |
| 06/03/2018 | 32 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2018 | 32 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2018 | 33 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2018 | 33 | 1,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 33 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 34 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 800 nghìn € |
| 15/01/2021 | 35 | 600 nghìn € |
| 27/10/2021 | 36 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 36 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 37 | 250 nghìn € |
| 06/07/2023 | 37 | 200 nghìn € |
| 06/12/2023 | 38 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 39 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 40 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 40 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2009; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh40
- Thể lực60