
Dayle Rooney là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bohemians.
Tiểu sử Dayle Rooney
Dayle Rooney là cầu thủ Tiền vệ của Bohemians, quốc tịch Ireland, hiện 28 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 24 trận với 1540 phút thi đấu, ghi 3 bàn và có 4 kiến tạo tại Ireland Premier Division. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn € và hợp đồng có hạn đến ngày 29/11/2027. Ngày sinh được ghi là 04/02/1998.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.674Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
558Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 24 | 18 | 1.540 | 3 | 0 | 4 | 31 | 11 | 71% | 43% | 2 | 0 | 6,50 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.540 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 11/31
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 406/566 (71%)
- Chuyền quyết định
- 54
- Tạt bóng chính xác
- 47/175 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/59 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/167 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 69
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 366
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | — |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/15 | 4 | 4/7 | — | 5,91 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | — | — | 6,90 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 2-3 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 1 | 2/6 | V | 6,87 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/33 | 0 | 0/2 | — | 6,92 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 35/38 | 1 | 3/4 | — | 6,82 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Ballkani | B 2-3 | 56 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Ballkani | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St Joseph's FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs St Joseph's FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/07/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/05/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực42