
Daylam Meddah
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Daylam Meddah là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier Hérault SC.
Tiểu sử Daylam Meddah
Daylam Meddah là tiền vệ người Pháp, hiện thi đấu cho Montpellier Hérault SC và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận tại Ligue 2, ghi 1 bàn, đạt điểm trung bình 7,07 và có 519 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 2,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/07/2026, từ Pau FC đến Montpellier Hérault SC. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải và sinh ngày 06/10/2002.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
609Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
609Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 609 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 91% | 57% | 3 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 609 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 374/408 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/34 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/82 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 0 | 4/9 | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/68 | 1 | 1/2 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/37 | 3 | 10/19 | V | 6,66 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/45 | 2 | 5/8 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/33 | 1 | 5/10 | V | 7,65 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 103/113 | 1 | 10/14 | — | 7,85 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 5/10 | V | 6,51 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/40 | 3 | 7/10 | — | 7,08 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 79/80 | 3 | 7/9 | V | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/03/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/10/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/10/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/03/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/09/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Pau FC | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Caen | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Pau FC | Caen | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Caen | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Sochaux | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Angers II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2021 | Free Player | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Le Havre B | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Le Havre U19 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Le Havre (Youth) | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh59
- Thể lực54