
dawson mccartney là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Birmingham Legion.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
21Đá chính
1.832Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 27 | 21 | 1.832 | 0 | 0 | 5 | 6 | 0 | 82% | 52% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.832 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 816/985 (82%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 15/57 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/87 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/118 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 37
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 281
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/59 | 0 | 1/4 | — | 6,07 |
| 19/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 73/82 | 4 | 5/8 | — | 7,21 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/46 | 1 | 5/8 | — | 6,85 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 2/4 | — | 6,34 |
| 23/09/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/51 | 0 | 2/5 | — | 7,02 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 2/3 | — | 5,71 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 4-4 | 57 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 2/3 | — | 6,54 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/2 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 44/55 | 1 | 2/5 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực38