
Dawson Devoy là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bohemians.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
34Đá chính
3.038Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
759Phút/bàn
18/78Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 31 | 31 | 2.782 | 4 | 0 | 5 | 78 | 18 | 88% | 55% | 11 | 1 | 7,13 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 256 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.782 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 18/78
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 51
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 33/59
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/49
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1760/1985 (88%)
- Chuyền quyết định
- 74
- Tạt bóng chính xác
- 9/57 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 113/178 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/60
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 32
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 159/289 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 142 / 100
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 369
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 49
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 256 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 49/60 | 2 | 8/13 | Đ | 6,16 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/60 | 1 | 5/10 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 57/60 | 2 | 3/6 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 71/75 | 3 | 7/11 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 76/78 | 3 | 6/12 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 5-3 | 90 | 0 | 2 | 4 | 1 | 3 | 84/91 | 2 | 5/7 | — | 8,60 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 34/39 | 1 | 5/7 | — | 6,45 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 7 | 82/88 | 1 | 7/8 | V | 7,20 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Ballkani | B 2-3 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Ballkani | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/07/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2024 | Milton Keynes Dons | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Swindon Town | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Milton Keynes Dons | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Bohemians | Milton Keynes Dons | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/06/2019 | Bohemians U19 | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh52
- Thể lực54