
dawid wojtyra là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo MKS Kluczbork.
Tiểu sử dawid wojtyra
Tiền đạo người Ba Lan dawid wojtyra hiện khoác áo câu lạc bộ MKS Kluczbork và đang 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 24/06/1998, cao 180 cm, chân thuận phải, và giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € vào năm 2022. Trong mùa 2026-2027 tại Cúp Ba Lan, cầu thủ ra sân 1 trận, ghi 1 bàn và thi đấu đủ 90 phút. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Elana Torun sang MKS Kluczbork vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/02/2023 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Elana Torun | MKS Kluczbork | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | MKS Kluczbork | Elana Torun | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Skra Czestochowa | MKS Kluczbork | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Rakow Czestochowa 2 | Skra Czestochowa | Cho mượn | — |
| 23/02/2023 | Skra Czestochowa | Rakow Czestochowa 2 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Olimpia Elblag | Skra Czestochowa | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Skra Czestochowa | Olimpia Elblag | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sokol Ostroda | Skra Czestochowa | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Skra Czestochowa | Sokol Ostroda | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Znicz Klobuck | Skra Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Olimpia Truskolasy | Znicz Klobuck | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Unknown | Olimpia Truskolasy | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Olimpia Truskolasy | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rakow Czestochowa U19 | Olimpia Truskolasy | Chuyển nhượng | — |