Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dawid Tkacz

Gornik LecznaTiền vệPOL
21Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dawid Tkacz là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gornik Leczna.

Tiểu sử Dawid Tkacz

Dawid Tkacz là tiền vệ của câu lạc bộ Gornik Leczna, mang quốc tịch Poland và 21 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Poland Liga 2, cầu thủ ra sân 9 trận với 184 phút thi đấu. Ở Cúp Ba Lan, cầu thủ có 1 kiến tạo trong 1 trận ra sân. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—9118400000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 184 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/20211625 nghìn €
29/06/20211625 nghìn €
30/12/20211625 nghìn €
13/06/20221725 nghìn €
17/11/202217200 nghìn €
04/04/202318300 nghìn €
15/06/202318450 nghìn €
28/12/202318450 nghìn €
06/06/202419350 nghìn €
08/12/202419350 nghìn €
02/04/202520300 nghìn €
05/06/202520200 nghìn €
07/12/202520150 nghìn €
09/06/202621150 nghìn €
01/08/202621—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com