Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dawid Szymonowicz

KS Wieczysta KrakowHậu vệPOL
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dawid Szymonowicz là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dawid Szymonowicz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-2dự bị00000—0———
24/07/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20121750 nghìn €
13/03/201519100 nghìn €
29/06/201519150 nghìn €
09/01/201620150 nghìn €
27/03/201620150 nghìn €
23/07/201621150 nghìn €
20/01/201721200 nghìn €
04/07/201721200 nghìn €
27/12/201722200 nghìn €
15/01/201822200 nghìn €
02/07/201822200 nghìn €
20/02/201923125 nghìn €
28/06/201923175 nghìn €
14/01/202024175 nghìn €
17/08/202025300 nghìn €
18/01/202125400 nghìn €
20/05/202125400 nghìn €
27/10/202126300 nghìn €
06/04/202226300 nghìn €
13/06/202226400 nghìn €
28/09/202227500 nghìn €
15/11/202227600 nghìn €
29/03/202327700 nghìn €
08/06/202327700 nghìn €
05/10/202328600 nghìn €
28/12/202328400 nghìn €
06/06/202428300 nghìn €
08/12/202429300 nghìn €
05/06/202529200 nghìn €
07/12/202530150 nghìn €
25/03/202630125 nghìn €
09/06/202630125 nghìn €
10/09/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy48
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com