Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dawid Kort

Swit SzczecinTiền vệPOL
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dawid Kort là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Swit Szczecin.

Tiểu sử Dawid Kort

Dawid Kort là tiền vệ 31 tuổi thuộc câu lạc bộ Swit Szczecin, có quốc tịch Poland. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận ở giải Poland Liga 2, ghi 2 bàn và thi đấu 888 phút. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2022). Cầu thủ cao 176 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải và có hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
888Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
444Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—12988820000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 888 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: —20132024
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131850 nghìn €
13/02/201418100 nghìn €
20/07/201419100 nghìn €
13/03/201519100 nghìn €
29/06/201520150 nghìn €
09/01/201620200 nghìn €
26/03/201620200 nghìn €
23/07/201621200 nghìn €
20/01/201721200 nghìn €
04/07/201722300 nghìn €
15/01/201822300 nghìn €
02/07/201823300 nghìn €
06/02/201923300 nghìn €
20/05/201924300 nghìn €
27/02/202024150 nghìn €
23/02/202125150 nghìn €
29/06/202126150 nghìn €
30/12/202126150 nghìn €
13/06/202227150 nghìn €
17/11/202227350 nghìn €
04/04/202327250 nghìn €
15/06/202328250 nghìn €
24/10/202328150 nghìn €
27/06/202429125 nghìn €
20/08/202429—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com