
Davy Klaassen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AFC Ajax.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
677Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 540 | 3 | 0 | 1 | 12 | 6 | 87% | 51% | 2 | 0 | 6,96 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 137 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 77% | 25% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/223 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/45 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atalanta | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/19 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 5-2 | 82 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 21/26 | 2 | 3/7 | — | 7,01 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 1-2 | 75 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/26 | 1 | 2/8 | — | 6,88 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/4 | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/47 | 2 | 4/6 | — | 6,37 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 5-1 | 57 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 29/31 | 1 | 1/2 | — | 8,13 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 5-1 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 7,12 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-3 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 3/7 | V | 5,63 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/18 | 1 | 1/1 | — | 8,17 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | T 5-3 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 28/31 | 0 | 1/1 | — | 7,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/01/2012 | 18 | 750 nghìn € |
| 27/05/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 10/02/2014 | 20 | 3,5 triệu € |
| 10/08/2014 | 21 | 4,5 triệu € |
| 15/02/2015 | 21 | 7,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 8,5 triệu € |
| 04/02/2016 | 22 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2016 | 23 | 15,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 15,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 23 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 24 | 18,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 15,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 25 | 17,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 22,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 22,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 27 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 12,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 27 | 12,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 28 | 14,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 28 | 17,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 28 | 15,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 29 | 14,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 30 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 33 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2024 | Free Player | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Inter Milan | Free Player | Trở lại | — |
| 31/08/2023 | AFC Ajax | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | SV Werder Bremen | AFC Ajax | Hết hạn mượn 11.7M € | 11,7 triệu € |
| 26/07/2018 | Everton | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 13.5M € | 13,5 triệu € |
| 30/06/2017 | AFC Ajax | Everton | Hết hạn mượn 27M € | 27,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Ajax U19 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | HSV Wasmeer Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh51
- Thể lực45