Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davy Klaassen

AFC AjaxTiền vệNED
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Davy Klaassen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AFC Ajax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
677Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9754030112687%51%206,96
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221371004277%25%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/223 (87%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/41 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/45 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davy Klaassen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AtalantaT 2-0620020119/1901/4—6,68
18/10/2026Eredivisie@ GroningenT 5-2820122221/2623/7—7,01
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 1-2751022116/2612/8—6,88
11/10/2026Eredivisievs NEC NijmegenH 1-110000006/600/4—6,16
20/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2770020044/4724/6—6,37
16/09/2026Eredivisievs Willem IIT 5-1571022029/3111/2—8,13
13/09/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 5-1321021010/130——7,12
06/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-3540010111/1713/7V5,63
30/08/2026Eredivisie@ SC TelstarT 4-0651021017/1811/1—8,17
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC SionT 5-3601011228/3101/1—7,82

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 3,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 8,5 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201118100 nghìn €
04/01/201218750 nghìn €
27/05/201320750 nghìn €
10/02/2014203,5 triệu €
10/08/2014214,5 triệu €
15/02/2015217,5 triệu €
30/06/2015228,5 triệu €
04/02/20162210,0 triệu €
07/04/20162315,0 triệu €
14/07/20162315,0 triệu €
17/01/20172315,0 triệu €
06/06/20172418,0 triệu €
01/01/20182418,0 triệu €
27/05/20182515,0 triệu €
21/10/20182517,0 triệu €
17/12/20182520,0 triệu €
04/06/20192622,0 triệu €
16/12/20192622,0 triệu €
10/03/20202715,0 triệu €
07/04/20202712,0 triệu €
13/10/20202712,0 triệu €
08/03/20212814,0 triệu €
26/05/20212817,0 triệu €
04/01/20222815,0 triệu €
07/06/20222914,0 triệu €
13/09/20222912,0 triệu €
10/11/20222912,0 triệu €
22/06/20233010,0 triệu €
19/12/2023305,0 triệu €
04/06/2024314,0 triệu €
16/12/2024314,0 triệu €
27/05/2025323,5 triệu €
01/12/2025322,5 triệu €
27/05/2026332,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2024Free PlayerAFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2024Inter MilanFree PlayerTrở lại—
31/08/2023AFC AjaxInter MilanChuyển nhượng—
04/10/2020SV Werder BremenAFC AjaxHết hạn mượn 11.7M €11,7 triệu €
26/07/2018EvertonSV Werder BremenHết hạn mượn 13.5M €13,5 triệu €
30/06/2017AFC AjaxEvertonHết hạn mượn 27M €27,0 triệu €
30/06/2012Ajax U19AFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2010AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2004HSV Wasmeer YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh51
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com