
Davy Gui là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Alverca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
496Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 496 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 88% | 58% | 3 | 0 | 6,52 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/195 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/53 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 4-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 2 | 4/8 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/32 | 8 | 9/11 | V | 7,20 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/36 | 2 | 3/8 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/14 | 1 | 3/5 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 4 | 5/7 | V | 6,03 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 1/5 | V | 6,49 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/37 | 6 | 6/9 | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 3 | 9/16 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/09/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/09/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực30