Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davud Tuma

WiedenbruckTiền đạoGER
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Davud Tuma là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Wiedenbruck.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—111090051000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/20151925 nghìn €
14/01/20161950 nghìn €
14/07/20162050 nghìn €
19/11/20162050 nghìn €
15/03/201720100 nghìn €
17/08/201721150 nghìn €
18/10/201721200 nghìn €
18/01/201821200 nghìn €
07/06/201822200 nghìn €
12/10/201822175 nghìn €
14/01/201922175 nghìn €
13/06/201923150 nghìn €
10/12/201923150 nghìn €
16/07/202024150 nghìn €
14/09/202024150 nghìn €
14/02/202124125 nghìn €
29/06/202125125 nghìn €
30/12/202125100 nghìn €
27/06/20222675 nghìn €
11/12/20222675 nghìn €
11/06/20232750 nghìn €
07/01/20242750 nghìn €
17/06/20242850 nghìn €
15/12/20242850 nghìn €
22/06/20252950 nghìn €
18/12/20252950 nghìn €
16/06/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Rot Weiss AhlenWiedenbruckChuyển nhượng—
15/09/2022Free playerRot Weiss AhlenChuyển nhượng—
30/06/2022Kickers OffenbachFree playerTrở lại—
05/08/2020ChemnitzerKickers OffenbachChuyển nhượng—
11/08/2019Hallescher FCChemnitzerChuyển nhượng—
30/06/2018Carl Zeiss JenaHallescher FCChuyển nhượng—
24/01/2017Rot-Weiss OberhausenCarl Zeiss JenaChuyển nhượng—
15/07/2015Arminia Bielefeld U19Rot-Weiss OberhausenChuyển nhượng—
30/06/2013Arminia Bielefeld U17Arminia Bielefeld U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com