Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davor Zdravkovski

AEL LimassolTiền vệMKD
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Davor Zdravkovski là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo AEL Limassol.

Tiểu sử Davor Zdravkovski

Tiền vệ người North Macedonia, 28 tuổi, Davor Zdravkovski hiện khoác áo câu lạc bộ AEL Limassol. Cao 175 cm, nặng 72 kg, cầu thủ thuận chân phải. Mùa 2026-2027 của Zdravkovski gồm 5 trận tại Cypriot First Division với tổng 334 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2029. Thông tin ngày sinh của cầu thủ là 20/03/1998.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
334Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5333400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 334 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/201618150 nghìn €
16/06/201719200 nghìn €
12/11/201719200 nghìn €
25/04/201820200 nghìn €
30/12/201820500 nghìn €
24/06/201921600 nghìn €
05/01/202021600 nghìn €
07/04/202022525 nghìn €
05/10/202022500 nghìn €
13/05/202123600 nghìn €
10/01/202223600 nghìn €
19/06/202224500 nghìn €
09/01/202324500 nghìn €
30/05/202325500 nghìn €
04/12/202325450 nghìn €
29/05/202426450 nghìn €
02/12/202426450 nghìn €
11/03/202526500 nghìn €
16/06/202527500 nghìn €
22/12/202527500 nghìn €
01/03/202627550 nghìn €
01/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh48
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com