
Davor Matijaš là thủ môn 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Gorica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
12Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 12 | 6 | 13 | 62% | 100% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/135 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/65 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 0-2 | 90 | 4 | 2 | 0 | 21/38 | 0 | — | — | 6,67 |
| 17/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/29 | 0 | — | — | 5,58 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 1-3 | 90 | 0 | 3 | 1 | 18/23 | 0 | — | — | 5,72 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-2 | 90 | 5 | 1 | 2 | 31/45 | 0 | 1/1 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/08/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/04/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/10/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Beerschot Wilrijk | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2022 | Royal Antwerp | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | Hajduk Split II | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 22/01/2017 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | NK Primorac Stobrec | Hajduk Split U19 | Cho mượn | — |
| 18/08/2016 | HNK Hajduk Split U17 | NK Primorac Stobrec | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2016 | NK Primorac Stobrec | HNK Hajduk Split U17 | Cho mượn | — |
| 04/02/2016 | HNK Hajduk Split U17 | NK Primorac Stobrec | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2016 | NK Omladinac Vranjic | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | HNK Hajduk Split U17 | NK Omladinac Vranjic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2010 | RNK Split Youth | HNK Hajduk Split Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực56
- Chỉ số 152
- Chỉ số 259
- Chỉ số 461
- Chỉ số 356