Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davit Skhirtladze

FC TelaviTiền vệGEO
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Davit Skhirtladze là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Telavi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
339Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga 22026—8233910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 339 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20111825 nghìn €
04/01/20121875 nghìn €
20/07/201219200 nghìn €
16/06/201320300 nghìn €
30/08/201421250 nghìn €
17/12/201421250 nghìn €
01/09/201522250 nghìn €
24/01/201622250 nghìn €
11/08/201623250 nghìn €
11/12/201623400 nghìn €
26/03/201724500 nghìn €
20/06/201724500 nghìn €
17/12/201724600 nghìn €
01/06/201825500 nghìn €
29/12/201825400 nghìn €
21/03/201926400 nghìn €
14/01/202026400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
10/12/202027400 nghìn €
03/06/202128300 nghìn €
30/09/202128400 nghìn €
17/12/202128350 nghìn €
04/05/202229300 nghìn €
19/10/202229450 nghìn €
24/05/202330300 nghìn €
31/08/202330300 nghìn €
11/12/202330300 nghìn €
25/03/202431250 nghìn €
12/06/202431175 nghìn €
24/09/202431150 nghìn €
22/12/202431100 nghìn €
25/05/202532100 nghìn €
20/10/20253275 nghìn €
18/12/20253275 nghìn €
17/05/20263350 nghìn €
30/07/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026FK PohronieFC TelaviChuyển nhượng—
15/02/2026Gareji SagarejoFK PohronieChuyển nhượng—
14/09/2025Free playerGareji SagarejoChuyển nhượng—
30/06/2025FC Iberia 1999 TbilisiFree playerTrở lại—
18/02/2025Dinamo TbilisiFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
29/06/2024KocaelisporDinamo TbilisiCho mượn—
08/02/2024Dinamo TbilisiKocaelisporChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
31/07/2021ViborgDinamo TbilisiChuyển nhượng—
11/02/2021Dinamo TbilisiViborgChuyển nhượng—
06/10/2020Arka GdyniaDinamo TbilisiChuyển nhượng—
03/07/2019Riga FCArka GdyniaChuyển nhượng—
02/02/2019Spartak TrnavaRiga FCChuyển nhượng—
02/09/2018SilkeborgSpartak TrnavaChuyển nhượng—
31/12/2015Aarhus AGFSilkeborgChuyển nhượng—
30/06/2011Aarhus AGF U19Aarhus AGFChuyển nhượng—
31/12/2010Merani TbilisiAarhus AGF U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com