
Davit Skhirtladze là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Telavi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
339Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga 2 | 2026 | — | 8 | 2 | 339 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 339 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/01/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/07/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/06/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/08/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/09/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/01/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/08/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/03/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/03/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/01/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 10/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/09/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/05/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/10/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 24/05/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/08/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 24/09/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 30/07/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | FK Pohronie | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2026 | Gareji Sagarejo | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2025 | Free player | Gareji Sagarejo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Free player | Trở lại | — |
| 18/02/2025 | Dinamo Tbilisi | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Kocaelispor | Dinamo Tbilisi | Cho mượn | — |
| 08/02/2024 | Dinamo Tbilisi | Kocaelispor | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/07/2021 | Viborg | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2021 | Dinamo Tbilisi | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2020 | Arka Gdynia | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Riga FC | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2019 | Spartak Trnava | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2018 | Silkeborg | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Aarhus AGF | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Merani Tbilisi | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |