
Dāvis Ikaunieks là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Siauliai.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
7Đá chính
476Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
95Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 14 | 5 | 296 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 296 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/06/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hamrun Spartans | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hamrun Spartans | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs KuPs | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 31/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Malmo FF | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Malmo FF | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Levadia Tallinn | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Levadia Tallinn | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/11/2014 | 20 | 125 nghìn € |
| 10/07/2015 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/11/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/08/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/06/2017 | 23 | 650 nghìn € |
| 06/10/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/07/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 09/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 13/12/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 19/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/11/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/11/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 10/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | Kauno Zalgiris | Siauliai | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Rigas Futbola Skola | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2025 | DPMM FC | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Siauliai | DPMM FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | FK Jablonec | Siauliai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FK Liepaja | FK Jablonec | Cho mượn | — |
| 24/01/2021 | FK Jablonec | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FK Mladá Boleslav | FK Jablonec | Cho mượn | — |
| 02/08/2020 | FK Jablonec | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Zlín | FK Jablonec | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | FK Jablonec | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Rigas Futbola Skola | FK Jablonec | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | FK Jablonec | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Vysočina Jihlava | FK Jablonec | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2016 | FK Liepaja | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | FC Vysočina Jihlava | FK Liepaja | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | FK Liepaja | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Liepajas Metalurgs | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FHK Liepajas Metalurgs II | Liepajas Metalurgs | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật44
- Tư duy61
- Sức mạnh30
- Thể lực46