Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dāvis Ikaunieks

SiauliaiTiền đạoLAT
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dāvis Ikaunieks là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Siauliai.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
7Đá chính
476Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
95Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—14529631000——10—
Lithuanian Cup2026—2218020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 296 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/06/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dāvis Ikaunieks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Hamrun SpartansH 2-2dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Hamrun SpartansB 0-1dự bị00000—0———
14/08/2025Cúp C2 châu Âu@ KuPsB 0-15300000—0———
07/08/2025Cúp C2 châu Âuvs KuPsB 1-24500000—0—V6,12
31/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Malmo FFB 0-14600000—0——5,90
23/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Malmo FFB 1-46400000—0——6,70
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Levadia TallinnT 1-06500000—0———
08/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Levadia TallinnT 1-0800000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20142075 nghìn €
13/11/201420125 nghìn €
10/07/201521175 nghìn €
10/11/201521250 nghìn €
02/08/201622300 nghìn €
18/12/201622300 nghìn €
09/06/201723650 nghìn €
06/10/201723700 nghìn €
20/12/201723700 nghìn €
13/07/201824750 nghìn €
29/12/201824650 nghìn €
24/06/201925500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
09/07/202026300 nghìn €
26/12/202026250 nghìn €
15/06/202127250 nghìn €
23/12/202127250 nghìn €
21/06/202228225 nghìn €
13/12/202228225 nghìn €
19/06/202329200 nghìn €
19/12/202329150 nghìn €
18/06/202430300 nghìn €
28/11/202430500 nghìn €
03/06/202531500 nghìn €
09/11/202531350 nghìn €
10/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/06/2026Kauno ZalgirisSiauliaiChuyển nhượng—
09/01/2026Rigas Futbola SkolaKauno ZalgirisChuyển nhượng—
24/06/2025DPMM FCRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
31/12/2024SiauliaiDPMM FCChuyển nhượng—
21/01/2024FK JablonecSiauliaiChuyển nhượng—
30/12/2021FK LiepajaFK JablonecCho mượn—
24/01/2021FK JablonecFK LiepajaChuyển nhượng—
30/12/2020FK Mladá BoleslavFK JablonecCho mượn—
02/08/2020FK JablonecFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
29/06/2020FC ZlínFK JablonecCho mượn—
31/12/2019FK JablonecFC ZlínChuyển nhượng—
30/12/2019Rigas Futbola SkolaFK JablonecCho mượn—
04/07/2019FK JablonecRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
30/06/2018FC Vysočina JihlavaFK JablonecHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2016FK LiepajaFC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
30/12/2016FC Vysočina JihlavaFK LiepajaCho mượn—
30/06/2016FK LiepajaFC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
31/01/2014Liepajas MetalurgsFK LiepajaChuyển nhượng—
30/06/2012FHK Liepajas Metalurgs IILiepajas MetalurgsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy61
  • Sức mạnh30
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com