Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davinson Sánchez

GalatasarayHậu vệCOL
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Davinson Sánchez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Galatasaray.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.451Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1451Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—887011007288%56%206,83
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700001190%60%006,29
World Cup2026—554800006287%57%107,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
432/490 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/54 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
64
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/71 (56%)
Không chiến thắng / thua
22 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/173 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/21 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
322/368 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/53 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/38 (57%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davinson Sánchez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LOSC LilleT 4-2900000159/6737/8—6,81
17/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 1-0900000041/5213/6—6,71
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC BarcelonaB 1-4900000031/3746/10—5,81
10/10/2026Süper Ligvs KasimpasaT 3-1900021039/4403/7V6,57
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0900000075/7725/11—8,69
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-1900000067/7206/9—8,10
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1900000049/6203/4—6,47
20/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-4900010048/5736/10—5,75
14/09/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-0900030165/7016/11—7,41
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPB 1-3900011066/6914/10—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2016: 550 nghìn €2016: 5,5 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2019: 55,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 19,0 triệu €2025: 19,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201619400 nghìn €
07/07/201620550 nghìn €
16/10/2016205,5 triệu €
17/01/2017207,5 triệu €
06/06/20172012,0 triệu €
20/08/20172125,0 triệu €
01/01/20182135,0 triệu €
22/03/20182140,0 triệu €
27/05/20182140,0 triệu €
18/12/20182240,0 triệu €
04/03/20192245,0 triệu €
12/06/20192355,0 triệu €
09/12/20192360,0 triệu €
07/04/20202348,0 triệu €
12/10/20202445,0 triệu €
16/12/20202440,0 triệu €
17/03/20212435,0 triệu €
07/06/20212432,0 triệu €
22/12/20212530,0 triệu €
14/06/20222628,0 triệu €
02/11/20222625,0 triệu €
15/03/20232620,0 triệu €
19/06/20232715,0 triệu €
26/09/20232714,0 triệu €
20/12/20232716,0 triệu €
14/03/20242717,0 triệu €
30/05/20242717,0 triệu €
18/07/20242818,0 triệu €
03/10/20242818,0 triệu €
22/12/20242819,0 triệu €
19/03/20252819,0 triệu €
17/06/20252920,0 triệu €
16/12/20252918,0 triệu €
20/05/20262916,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2023Tottenham HotspurGalatasarayHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
22/08/2017AFC AjaxTottenham HotspurHết hạn mượn 42M €42,0 triệu €
27/07/2016Atletico Nacional MedellinAFC AjaxHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2014Atletico Nacional U20Atletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
30/06/2013America de Cali U20Atletico Nacional U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh76
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com