
Davinson Sánchez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Galatasaray.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.451Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1451Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 701 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 88% | 56% | 2 | 0 | 6,83 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 60% | 0 | 0 | 6,29 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 480 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 87% | 57% | 1 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 432/490 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/54 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/71 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/173 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/368 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/53 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/38 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/67 | 3 | 7/8 | — | 6,81 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/52 | 1 | 3/6 | — | 6,71 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 4 | 6/10 | — | 5,81 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/44 | 0 | 3/7 | V | 6,57 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/77 | 2 | 5/11 | — | 8,69 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/72 | 0 | 6/9 | — | 8,10 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/62 | 0 | 3/4 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/57 | 3 | 6/10 | — | 5,75 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 65/70 | 1 | 6/11 | — | 7,41 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 66/69 | 1 | 4/10 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/07/2016 | 20 | 550 nghìn € |
| 16/10/2016 | 20 | 5,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 20 | 7,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 20 | 12,0 triệu € |
| 20/08/2017 | 21 | 25,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 35,0 triệu € |
| 22/03/2018 | 21 | 40,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 21 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 40,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 22 | 45,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 55,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 60,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 48,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 24 | 45,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 24 | 40,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 35,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 24 | 32,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 30,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 28,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 26 | 25,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 15,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 27 | 14,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 16,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 17,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 17,0 triệu € |
| 18/07/2024 | 28 | 18,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 28 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 19,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 19,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 20,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 18,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 29 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 16,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2023 | Tottenham Hotspur | Galatasaray | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 22/08/2017 | AFC Ajax | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 42M € | 42,0 triệu € |
| 27/07/2016 | Atletico Nacional Medellin | AFC Ajax | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2014 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | America de Cali U20 | Atletico Nacional U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh76
- Thể lực66