Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davie Selke

31Tuổi
192Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Davie Selke là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
133Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—411331103173%60%106,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/26 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davie Selke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 4-0691021314/1608/13—7,76
14/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-5dự bị00000—0———
05/09/2026Süper Ligvs GalatasarayB 2-3dự bị00000—0———
31/08/2026Süper Ligvs KasimpasaH 1-117000003/402/4—6,11
23/08/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 1-232001000/101/4V6,13
16/08/2026Süper Ligvs KocaelisporT 2-015000012/504/4—6,77
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 0-245001003/703/7—6,30
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-121001011/100/3—6,59
17/05/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüT 2-126101105/503/3—7,88
10/05/2026Süper Ligvs SamsunsporT 3-0660030214/21012/21—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/01/201318100 nghìn €
24/07/201318150 nghìn €
19/02/201419200 nghìn €
09/07/201419250 nghìn €
20/08/2014191,0 triệu €
02/11/2014192,0 triệu €
03/02/2015203,5 triệu €
28/03/2015205,0 triệu €
30/06/2015205,0 triệu €
10/02/2016215,0 triệu €
21/03/2016214,0 triệu €
21/07/2016214,0 triệu €
06/02/2017224,0 triệu €
21/03/2017223,0 triệu €
18/06/2017226,0 triệu €
27/12/2017228,0 triệu €
04/06/20182312,0 triệu €
21/10/20182315,0 triệu €
17/12/20182315,0 triệu €
05/03/20192420,0 triệu €
04/06/20192418,0 triệu €
01/10/20192415,0 triệu €
16/12/20192410,0 triệu €
07/04/2020258,0 triệu €
07/07/2020255,0 triệu €
09/02/2021265,0 triệu €
08/06/2021262,8 triệu €
21/12/2021261,8 triệu €
08/06/2022271,8 triệu €
08/11/2022271,8 triệu €
21/06/2023282,5 triệu €
17/10/2023283,5 triệu €
13/12/2023283,5 triệu €
28/05/2024292,8 triệu €
24/09/2024292,0 triệu €
18/12/2024292,0 triệu €
25/03/2025303,0 triệu €
18/06/2025303,5 triệu €
16/12/2025303,0 triệu €
20/05/2026312,8 triệu €
29/09/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025Hamburger SVBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
10/07/2024FC KölnHamburger SVChuyển nhượng—
01/01/2023Hertha BerlinFC KölnChuyển nhượng—
29/06/2021SV Werder BremenHertha BerlinCho mượn—
30/01/2020Hertha BerlinSV Werder BremenChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2017RB LeipzigHertha BerlinHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2015SV Werder BremenRB LeipzigHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2014Werder Bremen IISV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2013Werder Bremen U19Werder Bremen IIChuyển nhượng—
30/01/2013Hoffenheim U19Werder Bremen U19Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2012Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/20091.FC Normannia Gmünd YouthHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—
31/12/2008VfB Stuttgart Youth1.FC Normannia Gmünd YouthChuyển nhượng—
31/12/2007Stuttgarter Kickers YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy57
  • Sức mạnh32
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com