Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davide Zappacosta

AtalantaTiền vệITA
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Davide Zappacosta là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atalanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
392Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—533020007289%42%006,52
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000098%20%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/141 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/82 (98%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davide Zappacosta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ AC MilanB 2-3150022012/1311/3—5,88
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCT 3-1900000081/8201/5—6,55
12/10/2026Serie Avs VeneziaT 3-1900030019/2333/5—6,55
20/09/2026Serie A@ JuventusB 0-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie Avs CagliariB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A@ AS RomaB 1-217000006/800/1—6,02
01/09/2026Serie Avs BolognaT 1-0900000035/3800/3—7,17
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivT 1-0dự bị00000—0———
24/08/2026Serie Avs SassuoloT 2-1900020054/5922/2—6,96
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 225 nghìn €2013: 275 nghìn €2013: 325 nghìn €2014: 1,3 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 5,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 8,5 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20112026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20111875 nghìn €
14/12/201119100 nghìn €
28/04/201219225 nghìn €
28/02/201320275 nghìn €
22/06/201321325 nghìn €
28/01/2014211,3 triệu €
14/07/2014221,5 triệu €
07/11/2014223,0 triệu €
06/01/2015223,0 triệu €
19/03/2015224,5 triệu €
30/06/2015235,5 triệu €
03/01/2016235,0 triệu €
14/07/2016244,5 triệu €
01/01/2017246,0 triệu €
07/06/2017248,5 triệu €
22/10/20172515,0 triệu €
01/01/20182520,0 triệu €
27/05/20182520,0 triệu €
18/12/20182618,0 triệu €
12/06/20192715,0 triệu €
11/12/20192715,0 triệu €
07/04/20202712,0 triệu €
24/08/20202810,0 triệu €
28/12/2020287,0 triệu €
22/03/2021288,0 triệu €
02/06/2021288,0 triệu €
13/10/20212910,0 triệu €
27/12/20212910,0 triệu €
06/06/2022299,0 triệu €
10/11/2022307,0 triệu €
14/06/2023317,0 triệu €
19/12/2023316,0 triệu €
04/06/2024316,0 triệu €
17/12/2024326,0 triệu €
16/06/2025335,0 triệu €
06/10/2025333,5 triệu €
22/12/2025333,5 triệu €
28/05/2026333,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2021ChelseaAtalantaHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
29/06/2021GenoaChelseaCho mượn—
18/09/2020ChelseaGenoaChuyển nhượng—
03/08/2020AS RomaChelseaCho mượn—
20/08/2019ChelseaAS RomaChuyển nhượng—
30/08/2017TorinoChelseaHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
09/07/2015AtalantaTorinoHết hạn mượn 4.3M €4,3 triệu €
01/07/2014AvellinoAtalantaHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
11/07/2012AtalantaAvellinoHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
29/06/2012AvellinoAtalantaCho mượn—
31/07/2011Atalanta U19AvellinoChuyển nhượng—
31/12/2010SSD Isola LiriAtalanta U19Hết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
31/12/2009Isola Liri YouthSSD Isola LiriChuyển nhượng—
30/06/2008Sora GiovaniliIsola Liri YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy57
  • Sức mạnh49
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com