
Davide Veroli là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SudTirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
422Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 250 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/105 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/13 (7%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/85 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Ascoli | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 3/5 | — | 7,06 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Benevento | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | — | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 3 | 4/7 | — | 7,11 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Catanzaro | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 2/3 | — | 6,16 |
| 21/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/10/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 24/03/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/09/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cagliari | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Palermo | Cagliari | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | Cagliari | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sampdoria | Cagliari | Cho mượn | — |
| 09/08/2024 | Cagliari | Sampdoria | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | Catanzaro | Cagliari | Cho mượn | — |
| 01/07/2023 | Cagliari | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cagliari U19 | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Pescara | Cagliari U19 | Hết hạn mượn 0.255M € | 255 nghìn € |
| 14/07/2021 | Pescara Youth | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Pescara Under 17 | Pescara Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pescara Youth | Pescara Under 17 | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2017 | Vigor Senigallia Giovanili | Pescara Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy37
- Sức mạnh70
- Thể lực45