
Davide Sinigaglia
Tiền đạoITA
45Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Davide Sinigaglia là tiền đạo 45 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2005 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/03/2005 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/09/2009 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/04/2010 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/01/2011 | 29 | 150 nghìn € |
| 23/06/2011 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/04/2012 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/12/2012 | 31 | 100 nghìn € |
| 04/07/2013 | 31 | 100 nghìn € |
| 24/09/2014 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/01/2015 | 33 | 75 nghìn € |
| 18/06/2015 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/01/2016 | 34 | 50 nghìn € |
| 16/06/2016 | 34 | 50 nghìn € |
| 04/02/2017 | 35 | 25 nghìn € |
| 20/06/2017 | 35 | 25 nghìn € |
| 21/06/2019 | 37 | 25 nghìn € |
| 16/03/2020 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | US Cellatica | Retired | Tự do | — |
| 07/07/2022 | ASD Rigamonti Castegnato | US Cellatica | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2019 | AC Ardor Lazzate 1973 | ASD Rigamonti Castegnato | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Darfo Boario | AC Ardor Lazzate 1973 | Chuyển nhượng Free | — |
| 12/10/2018 | Free Player | Darfo Boario | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2017 | Free Player | ASD Nibbiano & Valtidone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Parma | Free Player | Trở lại | — |
| 04/02/2017 | Free Player | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2016 | Grosseto | Free Player | Trở lại | — |
| 09/09/2016 | Free Player | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Pistoiese | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2015 | A.C. Reggiana 1919 | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Giana | A.C. Reggiana 1919 | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | A.C. Reggiana 1919 | Giana | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2014 | Monza | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/09/2013 | Ternana | Monza | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2010 | Cesena | Ternana | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2010 | Virtus Lanciano | Cesena | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Cesena | Virtus Lanciano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Novara | Cesena | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |