
Davide Luppi là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo USD Virtus Verona.
Tiểu sử Davide Luppi
Davide Luppi là tiền vệ của câu lạc bộ USD Virtus Verona, mang quốc tịch Italy và hiện 36 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Ngày 04/09/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ Poggese Calcio đến USD Virtus Verona. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € (2017), và hợp đồng hiện tại có hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/12/2010 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2010 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/04/2012 | 21 | 175 nghìn € |
| 25/12/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/09/2014 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/02/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/06/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 08/06/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 27 | 900 nghìn € |
| 17/06/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/12/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/06/2019 | 28 | 425 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/08/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/01/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 325 nghìn € |
| 19/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 09/09/2023 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Poggese Calcio | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2024 | Free player | Poggese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Correggese Calcio | Free player | Trở lại | — |
| 09/09/2023 | Sassari Torres | Correggese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Piacenza | Sassari Torres | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Sassari Torres | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Feralpisalo | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Modena | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Legnago Salus | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2020 | Free player | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Cittadella | Free player | Trở lại | — |
| 19/08/2019 | Viterbese | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Free player | Viterbese | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2018 | ACD Virtus Entella | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Hellas Verona | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | ACD Virtus Entella | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 07/08/2017 | Hellas Verona | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2016 | Modena | Hellas Verona | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 29/06/2015 | Pro Vercelli | Modena | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Modena | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Tư duy44
- Sức mạnh33
- Thể lực37
- Kỹ thuật42