
Davide Lamesta là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Benevento.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
609Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
304Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 519 | 1 | 0 | 1 | 13 | 2 | 82% | 34% | 0 | 0 | 6,85 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 94% | 50% | 0 | 0 | 4,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/143 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 13/48 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/29 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 4,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/35 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/29 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Cesena | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/23 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | T 3-1 | 71 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 18/20 | 0 | 3/7 | — | 8,60 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 2/2 | — | 6,00 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 14/18 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 24/28 | 2 | 4/11 | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 33/35 | 3 | 4/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/06/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 900 nghìn € |
| 30/09/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2024 | Rimini | Benevento | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 07/08/2023 | Alessandria | Rimini | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 11/01/2023 | Piacenza | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Città di Casale | Piacenza | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Piacenza | Città di Casale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Piacenza Juniores | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Chievo Youth | Piacenza Juniores | Cho mượn | — |
| 05/01/2019 | Piacenza Juniores | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ASD Venaria Reale | Piacenza Juniores | Hết hạn mượn 0.005M € | 5 nghìn € |
| 29/06/2018 | Piacenza Juniores | ASD Venaria Reale | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | ASD Venaria Reale | Piacenza Juniores | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật60
- Tư duy82
- Sức mạnh37
- Thể lực35